베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khoa học - công nghệ" (1)
khoa học - công nghệ
영어
명사science and technology
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - công nghệ theo hướng thực chất.
Promote science and technology cooperation in a substantive direction.
관련 단어 "khoa học - công nghệ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khoa học - công nghệ" (1)
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - công nghệ theo hướng thực chất.
Promote science and technology cooperation in a substantive direction.
